Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Vĩnh Long năm 2008

Đài: Vĩnh Long Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Vĩnh Long năm 2008 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 10, 20, 23, 30, 62, 69, 72, 82, 91, 92, 93 và 99 về nhiều nhất (2 lần); đầu 9 dẫn đầu tần suất (10 lượt); đuôi 2 về dày nhất trong các đuôi (10 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 2, 5, 8 và 10 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 1, 3, 4, 6, 7, 9, 11 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2008

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quay345954549đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay32991910đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay88383831đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay22530303đài không quayđài không quay
486318189đài không quayđài không quay80091910đài không quayđài không quay91420202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay20620202đài không quayđài không quay49910101
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay34692921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quay35017178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay08256561đài không quay
8đài không quay372008088đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay64393932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay69282820đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay69541415đài không quayđài không quay
1108784842đài không quayđài không quay42676763đài không quayđài không quay37144448đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay89555550đài không quayđài không quay57599998
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay40074741đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quay99597976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay19362628đài không quay
15đài không quay802231314đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay99488886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay10865651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay40699998đài không quayđài không quay
1896512123đài không quayđài không quay67003033đài không quayđài không quay04729291đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay30172729đài không quayđài không quay56123235
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay90435358đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quay07772729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay64322224đài không quay
22đài không quay90933336đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay12796965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay11704044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay47285853đài không quayđài không quay
2545182820đài không quayđài không quay06369695đài không quayđài không quay74810101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay78669695đài không quayđài không quay80162628
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay15653538đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quay52330303đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay78423235đài không quay
29đài không quay45893932đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay48492921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay21675752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay82180808đài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2008 (đài quay T6); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2008)

Số Số lần Lần gần nhất
10 2 05/12/2008
20 2 05/09/2008
23 2 19/12/2008
30 2 03/10/2008
62 2 26/12/2008
69 2 26/09/2008
72 2 19/09/2008
82 2 09/05/2008
91 2 01/08/2008
92 2 29/08/2008

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
07 0 Chưa về
09 0 Chưa về
11 0 Chưa về
13 0 Chưa về
14 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2008)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 3 23/05/2008
1 5 05/12/2008
2 6 19/12/2008
3 5 03/10/2008
4 2 10/10/2008
5 4 07/11/2008
6 5 26/12/2008
7 5 19/09/2008
8 7 31/10/2008
9 10 12/12/2008

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 7 05/12/2008
1 4 10/10/2008
2 10 26/12/2008
3 8 19/12/2008
4 5 11/07/2008
5 5 24/10/2008
6 3 07/11/2008
7 2 14/03/2008
8 3 15/08/2008
9 5 12/12/2008

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 5 12/09/2008
1 9 05/12/2008
2 6 05/09/2008
3 6 24/10/2008
4 3 21/11/2008
5 6 19/12/2008
6 3 15/08/2008
7 0
8 10 26/12/2008
9 4 19/09/2008

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2008

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.