Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Vĩnh Long năm 2020

Đài: Vĩnh Long Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Vĩnh Long năm 2020 gồm toàn bộ 48 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 06, 14, 15, 21, 38, 39, 42, 65, 72 và 89 về nhiều nhất (2 lần); đầu 6 dẫn đầu tần suất (7 lượt); đuôi 1, 5, 6 và 9 về dày nhất trong các đuôi (6 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 5, 7 và 10 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 6, 8, 9, 11 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2020

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay914078785đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay264439392đài không quayđài không quay
3185972729đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay227742426đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay825166662đài không quayđài không quay327742426
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay777038381đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quayđài không quay628165651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay026530303đài không quay
7đài không quay371296965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay238027279đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay664207077đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay419572729đài không quayđài không quay
10902356561đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay188406066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay510899998đài không quayđài không quay296215156
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay071971718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quayđài không quay951651516đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay430340404đài không quay
14đài không quay993867673đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay590121213đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay514611112đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay020914145đài không quayđài không quay
17684564640đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay123806066đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay297863639đài không quayđài không quay596860606
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay516225257đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quayđài không quay211721213đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay107953538đài không quay
21đài không quay153238381đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay092954549đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay454623235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay749195954đài không quayđài không quay
24721258583đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay476291910đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay489386864đài không quayđài không quay381510101
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay848702022đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quayđài không quay301015156đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay952289897đài không quay
28đài không quay348114145đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay145389897đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay813865651đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay766039392đài không quayđài không quay
31989950505đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay673349493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2020 (đài quay T6); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2020)

Số Số lần Lần gần nhất
06 2 17/07/2020
14 2 16/10/2020
15 2 11/12/2020
21 2 14/08/2020
38 2 05/06/2020
39 2 30/10/2020
42 2 04/12/2020
65 2 29/05/2020
72 2 09/10/2020
89 2 27/11/2020

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
08 0 Chưa về
09 0 Chưa về
12 0 Chưa về
13 0 Chưa về
16 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2020)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 4 17/07/2020
1 6 25/12/2020
2 5 14/08/2020
3 5 06/11/2020
4 4 04/12/2020
5 6 20/11/2020
6 7 18/12/2020
7 4 09/10/2020
8 3 27/11/2020
9 4 23/10/2020

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 5 25/12/2020
1 6 14/08/2020
2 5 04/12/2020
3 3 20/11/2020
4 4 16/10/2020
5 6 11/12/2020
6 6 25/09/2020
7 3 07/08/2020
8 4 05/06/2020
9 6 27/11/2020

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 2 24/07/2020
1 6 25/12/2020
2 5 30/10/2020
3 6 06/11/2020
4 3 13/11/2020
5 6 16/10/2020
6 8 18/12/2020
7 4 27/11/2020
8 3 20/11/2020
9 5 09/10/2020

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2020

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.