Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Vĩnh Long năm 2009

Đài: Vĩnh Long Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Vĩnh Long năm 2009 gồm toàn bộ 52 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 68 và 95 về nhiều nhất (3 lần); đầu 9 dẫn đầu tần suất (12 lượt); đuôi 8 về dày nhất trong các đuôi (10 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 5, 7 và 10 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 4, 6, 8, 9, 11 và 12 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2009

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay298278785đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
239094943đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay416418189đài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quay575548482đài không quayđài không quay37417178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay457552527đài không quayđài không quay750016167
5đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay47296965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
6đài không quay60299898703468684đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay237569695đài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay615996965đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay67097976đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
965568684đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay918707077đài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quay773627279đài không quayđài không quay62623235đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay312120202đài không quayđài không quay025095954
12đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay14395954đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
13đài không quay9653636977892921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay993881819đài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay479411112đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay32141415đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
16249074741đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay513282820đài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quay490060606đài không quayđài không quay528775752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay068495954đài không quayđài không quay264386864
19đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay09022224đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
20đài không quay8446868419048482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay724608088đài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay435561617đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay07852527đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
23415588886đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay769323235đài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quay975093932đài không quayđài không quay14591910đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay602260606đài không quayđài không quay293861617
26đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay44063639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
27đài không quay9238787569192921đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay222273730đài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay774026268đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay60717178đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
30538310101đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay744936369đài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay68521213đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2009 (đài quay T6); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2009)

Số Số lần Lần gần nhất
68 3 06/03/2009
95 3 11/12/2009
17 2 03/07/2009
23 2 23/10/2009
36 2 30/10/2009
48 2 03/04/2009
52 2 04/09/2009
60 2 25/09/2009
61 2 25/12/2009
92 2 27/03/2009

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
01 0 Chưa về
02 0 Chưa về
03 0 Chưa về
04 0 Chưa về
05 0 Chưa về
06 0 Chưa về
09 0 Chưa về
12 0 Chưa về
13 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2009)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 2 20/11/2009
1 6 04/12/2009
2 7 23/10/2009
3 2 30/10/2009
4 3 15/05/2009
5 2 04/09/2009
6 9 25/12/2009
7 4 27/11/2009
8 5 18/12/2009
9 12 11/12/2009

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 4 25/09/2009
1 7 25/12/2009
2 6 16/10/2009
3 5 27/11/2009
4 2 16/01/2009
5 4 11/12/2009
6 7 18/12/2009
7 6 09/10/2009
8 10 20/11/2009
9 1 06/11/2009

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 3 27/11/2009
1 4 27/03/2009
2 6 11/09/2009
3 2 31/07/2009
4 8 18/12/2009
5 8 06/11/2009
6 4 25/09/2009
7 7 25/12/2009
8 4 20/11/2009
9 6 13/11/2009

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2009

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.