Tới nội dung chính

Thống kê giải đặc biệt đài Vĩnh Long năm 2010

Đài: Vĩnh Long Năm:

Xem phân tích chuyên sâu 2 số cuối →

Bảng tra cứu kết quả giải Đặc Biệt Vĩnh Long năm 2010 gồm toàn bộ 53 kỳ quay, sắp xếp theo ma trận ngày × tháng — tìm ngay số trúng của bất kỳ ngày nào chỉ trong vài giây. Mỗi ô hiển thị số Đặc Biệt đầy đủ, hai số cuối tô đậm để dễ đối chiếu đầu-đuôi. Thống kê cả năm: lô 80 về nhiều nhất (4 lần); đầu 0 và 7 dẫn đầu tần suất (8 lượt); đuôi 5 về dày nhất trong các đuôi (11 lượt). Về phân bổ kỳ quay, Tháng 1, 4, 7, 10 và 12 nhiều nhất (5 kỳ/tháng), Tháng 2, 3, 5, 6, 8, 9 và 11 ít nhất chỉ 4 kỳ.

Bảng giải đặc biệt năm 2010

Đang xem: Ma trận ngày × tháng

Hiển thị ô:

NgàyTh1Th2Th3Th4Th5Th6Th7Th8Th9Th10Th11Th12
1175762628đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay014972729đài không quayđài không quay
2đài không quayđài không quayđài không quay245510101đài không quayđài không quay510235358đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
3đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay672386864đài không quayđài không quay885039392
4đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay115929291đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
5đài không quay516780808562308088đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay927780808đài không quay
6đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay380263639đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
7đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay338704044đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
8353207077đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay695275752đài không quayđài không quay
9đài không quayđài không quayđài không quay023478785đài không quayđài không quay014020202đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
10đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay130118189đài không quayđài không quay365370707
11đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay311671718đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
12đài không quay330176763657601011đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay898929291đài không quay
13đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay781848482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
14đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay377148482đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
15637080808đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay389495954đài không quayđài không quay
16đài không quayđài không quayđài không quay980318189đài không quayđài không quay629759594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
17đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay048830303đài không quayđài không quay857581819
18đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay028591910đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
19đài không quay098446460656219190đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay346805055đài không quay
20đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay920159594đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
21đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay083849493đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
22205331314đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay146145459đài không quayđài không quay
23đài không quayđài không quayđài không quay615822224đài không quayđài không quay872635358đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
24đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay812095954đài không quayđài không quay914665651
25đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay859703033đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
26đài không quay795996965902975752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay787217178đài không quay
27đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay949205055đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
28đài không quayđài không quayđài không quayđài không quay550375752đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
29194880808đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay904330303đài không quayđài không quay
30đài không quayđài không quayđài không quay390987875đài không quayđài không quay058558583đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay
31đài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quayđài không quay217704044

Hàng = ngày trong tháng (1–31), cột = tháng (1–12). Ô nền xám là ngày đài không quay theo lịch năm 2010 (đài quay T6); ô có dấu “–” là ngày đúng lịch quay nhưng chưa hoặc không có dữ liệu (nghỉ lễ, kỳ chưa diễn ra). Đổi “Hiển thị ô” để xem 2 số cuối, đầu, đuôi hoặc tổng (đầu + đuôi lấy số cuối); chế độ “Kép” chỉ hiện ngày có 2 số cuối là kép (00, 11, … 99). Vuốt ngang để xem đủ 12 tháng.

Bộ số về nhiều nhất (năm 2010)

Số Số lần Lần gần nhất
80 4 05/11/2010
75 3 08/10/2010
04 2 31/12/2010
05 2 19/11/2010
18 2 10/09/2010
29 2 12/11/2010
30 2 29/10/2010
35 2 23/07/2010
48 2 13/08/2010
59 2 20/08/2010

Bộ số lâu chưa về

Số Số lần Lần gần nhất
00 0 Chưa về
02 0 Chưa về
06 0 Chưa về
09 0 Chưa về
11 0 Chưa về
12 0 Chưa về
13 0 Chưa về
14 0 Chưa về
15 0 Chưa về
16 0 Chưa về

Thống kê đầu, đuôi và tổng (năm 2010)

Thống kê Đầu (0–9)

ĐầuSố lầnNgày về gần nhất
0 8 31/12/2010
1 5 26/11/2010
2 4 12/11/2010
3 6 03/12/2010
4 5 22/10/2010
5 3 20/08/2010
6 3 24/12/2010
7 8 10/12/2010
8 7 17/12/2010
9 4 15/10/2010

Thống kê Đuôi (0–9)

ĐuôiSố lầnNgày về gần nhất
0 9 10/12/2010
1 5 17/12/2010
2 3 01/10/2010
3 2 06/08/2010
4 2 31/12/2010
5 11 24/12/2010
6 4 03/09/2010
7 3 26/11/2010
8 7 10/09/2010
9 7 03/12/2010

Thống kê Tổng (0–9)

TổngSố lầnNgày về gần nhất
0 3 18/06/2010
1 5 24/12/2010
2 7 03/12/2010
3 6 29/10/2010
4 9 31/12/2010
5 5 19/11/2010
6 0
7 2 10/12/2010
8 10 26/11/2010
9 6 17/12/2010

Thống kê nhanh từ số liệu năm 2010

Các thống kê trên được tính tự động từ dữ liệu thực tế, chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải dự đoán kết quả.

Cách đọc bảng thống kê theo năm

Công cụ có hai chế độ xem cho cùng bộ dữ liệu cả năm. Ma trận ngày × tháng (31 hàng × 12 cột) giúp tra nhanh kết quả Đặc Biệt của bất kỳ ngày nào, hai số đuôi tô đậm để dễ so lô. Khối tháng chia năm thành 12 bảng theo tuần — bố cục gọn, thân thiện trên điện thoại.

Nhấn “Đổi chế độ xem” để chuyển đổi giữa hai dạng. Bên dưới bảng là phần thống kê tổng hợp: các lô về nhiều, lô lâu chưa về, cùng phân bố theo đầu số, đuôi số và tổng hai chữ số.

Chọn năm khác ở ô lọc phía trên để xem lịch sử các năm trước. Lưu ý: đây là dữ liệu quá khứ để tham khảo — xổ số hoàn toàn ngẫu nhiên, không có quy luật nào đảm bảo kết quả kỳ tới.