Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2009
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Vĩnh Long (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Nam — Vĩnh Long — năm 2009 (52 kỳ, tới 25/12/2009).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 3 | 5.8% | 27/11/2009 |
| 1 | 4 | 7.7% | 27/03/2009 |
| 2 | 6 | 11.5% | 11/09/2009 |
| 3ra ít | 2 | 3.8% | 31/07/2009 |
| 4ra nhiều | 8 | 15.4% | 18/12/2009 |
| 5ra nhiều | 8 | 15.4% | 06/11/2009 |
| 6 | 4 | 7.7% | 25/09/2009 |
| 7 | 7 | 13.5% | 25/12/2009 |
| 8 | 4 | 7.7% | 20/11/2009 |
| 9 | 6 | 11.5% | 13/11/2009 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · |
298278
01/05/2009
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 2 |
39094
02/01/2009
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
416418
02/10/2009
Tổng: 9
|
· | · |
| 3 | · | · | · |
575548
03/04/2009
Tổng: 2
|
· | · |
37417
03/07/2009
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
| 4 | · | · | · | · | · | · | · | · |
457552
04/09/2009
Tổng: 7
|
· | · |
750016
04/12/2009
Tổng: 7
|
| 5 | · | · | · | · | · |
47296
05/06/2009
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · |
| 6 | · |
602998
06/02/2009
Tổng: 7
|
03468
06/03/2009
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
237569
06/11/2009
Tổng: 5
|
· |
| 7 | · | · | · | · | · | · | · |
615996
07/08/2009
Tổng: 5
|
· | · | · | · |
| 8 | · | · | · | · |
67097
08/05/2009
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 9 |
65568
09/01/2009
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
918707
09/10/2009
Tổng: 7
|
· | · |
| 10 | · | · | · |
773627
10/04/2009
Tổng: 9
|
· | · |
62623
10/07/2009
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 11 | · | · | · | · | · | · | · | · |
312120
11/09/2009
Tổng: 2
|
· | · |
025095
11/12/2009
Tổng: 4
|
| 12 | · | · | · | · | · |
14395
12/06/2009
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · |
| 13 | · |
96536
13/02/2009
Tổng: 9
|
77892
13/03/2009
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
993881
13/11/2009
Tổng: 9
|
· |
| 14 | · | · | · | · | · | · | · |
479411
14/08/2009
Tổng: 2
|
· | · | · | · |
| 15 | · | · | · | · |
32141
15/05/2009
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 16 |
249074
16/01/2009
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
513282
16/10/2009
Tổng: 0
|
· | · |
| 17 | · | · | · |
490060
17/04/2009
Tổng: 6
|
· | · |
528775
17/07/2009
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · |
| 18 | · | · | · | · | · | · | · | · |
068495
18/09/2009
Tổng: 4
|
· | · |
264386
18/12/2009
Tổng: 4
|
| 19 | · | · | · | · | · |
09022
19/06/2009
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · |
| 20 | · |
84468
20/02/2009
Tổng: 4
|
19048
20/03/2009
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
724608
20/11/2009
Tổng: 8
|
· |
| 21 | · | · | · | · | · | · | · |
435561
21/08/2009
Tổng: 7
|
· | · | · | · |
| 22 | · | · | · | · |
07852
22/05/2009
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 23 |
415588
23/01/2009
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
769323
23/10/2009
Tổng: 5
|
· | · |
| 24 | · | · | · |
975093
24/04/2009
Tổng: 2
|
· | · |
14591
24/07/2009
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · |
| 25 | · | · | · | · | · | · | · | · |
602260
25/09/2009
Tổng: 6
|
· | · |
293861
25/12/2009
Tổng: 7
|
| 26 | · | · | · | · | · |
44063
26/06/2009
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · |
| 27 | · |
92387
27/02/2009
Tổng: 5
|
69192
27/03/2009
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
222273
27/11/2009
Tổng: 0
|
· |
| 28 | · | · | · | · | · | · | · |
774026
28/08/2009
Tổng: 8
|
· | · | · | · |
| 29 | · | · | · | · |
60717
29/05/2009
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 30 |
538310
30/01/2009
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
744936
30/10/2009
Tổng: 9
|
· | · |
| 31 | · | · | · | · | · | · |
68521
31/07/2009
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
