Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2024
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Vĩnh Long (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Nam — Vĩnh Long — năm 2024 (52 kỳ, tới 27/12/2024).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 7.7% | 20/12/2024 |
| 1 | 5 | 9.6% | 06/12/2024 |
| 2 | 2 | 3.8% | 15/11/2024 |
| 3 | 3 | 5.8% | 29/11/2024 |
| 4 | 6 | 11.5% | 27/09/2024 |
| 5 | 6 | 11.5% | 25/10/2024 |
| 6 | 8 | 15.4% | 27/12/2024 |
| 7ra ít | 1 | 1.9% | 29/03/2024 |
| 8ra nhiều | 9 | 17.3% | 08/11/2024 |
| 9 | 8 | 15.4% | 13/12/2024 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · |
028205
01/03/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · | · |
585119
01/11/2024
Tổng: 0
|
· |
| 2 | · |
614753
02/02/2024
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
078635
02/08/2024
Tổng: 8
|
· | · | · | · |
| 3 | · | · | · | · |
875326
03/05/2024
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 4 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
127985
04/10/2024
Tổng: 3
|
· | · |
| 5 |
965272
05/01/2024
Tổng: 9
|
· | · |
932166
05/04/2024
Tổng: 2
|
· | · |
541462
05/07/2024
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
| 6 | · | · | · | · | · | · | · | · |
994941
06/09/2024
Tổng: 5
|
· | · |
585338
06/12/2024
Tổng: 1
|
| 7 | · | · | · | · | · |
025072
07/06/2024
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · |
| 8 | · | · |
276045
08/03/2024
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · | · |
605144
08/11/2024
Tổng: 8
|
· |
| 9 | · |
921574
09/02/2024
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · |
224441
09/08/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · |
| 10 | · | · | · | · |
284703
10/05/2024
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 11 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
899951
11/10/2024
Tổng: 6
|
· | · |
| 12 |
714906
12/01/2024
Tổng: 6
|
· | · |
045109
12/04/2024
Tổng: 9
|
· | · |
144979
12/07/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · |
| 13 | · | · | · | · | · | · | · | · |
238696
13/09/2024
Tổng: 5
|
· | · |
563881
13/12/2024
Tổng: 9
|
| 14 | · | · | · | · | · |
908718
14/06/2024
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · |
| 15 | · | · |
559299
15/03/2024
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · |
305220
15/11/2024
Tổng: 2
|
· |
| 16 | · |
861029
16/02/2024
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · |
475619
16/08/2024
Tổng: 0
|
· | · | · | · |
| 17 | · | · | · | · |
648431
17/05/2024
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 18 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
075360
18/10/2024
Tổng: 6
|
· | · |
| 19 |
207004
19/01/2024
Tổng: 4
|
· | · |
078640
19/04/2024
Tổng: 4
|
· | · |
129041
19/07/2024
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 20 | · | · | · | · | · | · | · | · |
066462
20/09/2024
Tổng: 8
|
· | · |
896928
20/12/2024
Tổng: 0
|
| 21 | · | · | · | · | · |
269072
21/06/2024
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · | · |
| 22 | · | · |
703929
22/03/2024
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · |
567629
22/11/2024
Tổng: 1
|
· |
| 23 | · |
970118
23/02/2024
Tổng: 9
|
· | · | · | · | · |
627206
23/08/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · |
| 24 | · | · | · | · |
022364
24/05/2024
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 25 | · | · | · | · | · | · | · | · | · |
800032
25/10/2024
Tổng: 5
|
· | · |
| 26 |
194022
26/01/2024
Tổng: 4
|
· | · |
241559
26/04/2024
Tổng: 4
|
· | · |
661544
26/07/2024
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · |
| 27 | · | · | · | · | · | · | · | · |
767740
27/09/2024
Tổng: 4
|
· | · |
516351
27/12/2024
Tổng: 6
|
| 28 | · | · | · | · | · |
974635
28/06/2024
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · |
| 29 | · | · |
999061
29/03/2024
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
766403
29/11/2024
Tổng: 3
|
· |
| 30 | · | · | · | · | · | · | · |
866442
30/08/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · |
| 31 | · | · | · | · |
944233
31/05/2024
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
