Thống kê giải đặc biệt theo tổng năm 2023
Tổng của giải Đặc Biệt là phép cộng hai chữ số cuối rồi lấy số cuối — ví dụ ĐB tận cùng 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2 — nên giá trị chạy từ 0 đến 9. Chọn năm để xem tần suất tổng của đài Vĩnh Long (đánh dấu tổng ra nhiều, tổng ra ít) cùng lưới kết quả theo kỳ quay.
Bảng thống kê tần suất Tổng đặc biệt (0–9)
Miền Nam — Vĩnh Long — năm 2023 (52 kỳ, tới 29/12/2023).
| Tổng | Số lần | Tỉ lệ | Lần gần nhất |
|---|---|---|---|
| 0ra ít | 3 | 5.8% | 29/09/2023 |
| 1 | 4 | 7.7% | 08/12/2023 |
| 2 | 8 | 15.4% | 22/12/2023 |
| 3 | 7 | 13.5% | 15/12/2023 |
| 4 | 6 | 11.5% | 27/10/2023 |
| 5ra nhiều | 9 | 17.3% | 01/12/2023 |
| 6 | 4 | 7.7% | 29/12/2023 |
| 7 | 4 | 7.7% | 17/11/2023 |
| 8 | 4 | 7.7% | 15/09/2023 |
| 9ra ít | 3 | 5.8% | 10/11/2023 |
Chú thích:
Ra nhiều: Mức tổng về nhiều lần nhất trong năm — cả hàng tô đỏ.
Ra ít: Mức tổng về ít lần nhất trong năm — cả hàng tô xanh.
Bảng thống kê giải đặc biệt theo tổng chẵn lẻ
| Ngày | Th1 | Th2 | Th3 | Th4 | Th5 | Th6 | Th7 | Th8 | Th9 | Th10 | Th11 | Th12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | · | · | · | · | · | · | · | · |
815897
01/09/2023
Tổng: 6
|
· | · |
010787
01/12/2023
Tổng: 5
|
| 2 | · | · | · | · | · |
608610
02/06/2023
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · |
| 3 | · |
170217
03/02/2023
Tổng: 8
|
617002
03/03/2023
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
935354
03/11/2023
Tổng: 9
|
· |
| 4 | · | · | · | · | · | · | · |
656294
04/08/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · |
| 5 | · | · | · | · |
248868
05/05/2023
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 6 |
945974
06/01/2023
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
451605
06/10/2023
Tổng: 5
|
· | · |
| 7 | · | · | · |
163178
07/04/2023
Tổng: 5
|
· | · |
721764
07/07/2023
Tổng: 0
|
· | · | · | · | · |
| 8 | · | · | · | · | · | · | · | · |
548111
08/09/2023
Tổng: 2
|
· | · |
514829
08/12/2023
Tổng: 1
|
| 9 | · | · | · | · | · |
029287
09/06/2023
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · |
| 10 | · |
465844
10/02/2023
Tổng: 8
|
171751
10/03/2023
Tổng: 6
|
· | · | · | · | · | · | · |
253227
10/11/2023
Tổng: 9
|
· |
| 11 | · | · | · | · | · | · | · |
678163
11/08/2023
Tổng: 9
|
· | · | · | · |
| 12 | · | · | · | · |
581170
12/05/2023
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 13 |
951703
13/01/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
848688
13/10/2023
Tổng: 6
|
· | · |
| 14 | · | · | · |
625596
14/04/2023
Tổng: 5
|
· | · |
397330
14/07/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · |
| 15 | · | · | · | · | · | · | · | · |
910035
15/09/2023
Tổng: 8
|
· | · |
704221
15/12/2023
Tổng: 3
|
| 16 | · | · | · | · | · |
560539
16/06/2023
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · |
| 17 | · |
452122
17/02/2023
Tổng: 4
|
004976
17/03/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · | · | · |
649443
17/11/2023
Tổng: 7
|
· |
| 18 | · | · | · | · | · | · | · |
947869
18/08/2023
Tổng: 5
|
· | · | · | · |
| 19 | · | · | · | · |
288311
19/05/2023
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 20 |
293317
20/01/2023
Tổng: 8
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
722484
20/10/2023
Tổng: 2
|
· | · |
| 21 | · | · | · |
860355
21/04/2023
Tổng: 0
|
· | · |
200341
21/07/2023
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · |
| 22 | · | · | · | · | · | · | · | · |
434661
22/09/2023
Tổng: 7
|
· | · |
501302
22/12/2023
Tổng: 2
|
| 23 | · | · | · | · | · |
777096
23/06/2023
Tổng: 5
|
· | · | · | · | · | · |
| 24 | · |
850541
24/02/2023
Tổng: 5
|
450166
24/03/2023
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
416230
24/11/2023
Tổng: 3
|
· |
| 25 | · | · | · | · | · | · | · |
135513
25/08/2023
Tổng: 4
|
· | · | · | · |
| 26 | · | · | · | · |
678511
26/05/2023
Tổng: 2
|
· | · | · | · | · | · | · |
| 27 |
528265
27/01/2023
Tổng: 1
|
· | · | · | · | · | · | · | · |
149395
27/10/2023
Tổng: 4
|
· | · |
| 28 | · | · | · |
567668
28/04/2023
Tổng: 4
|
· | · |
123212
28/07/2023
Tổng: 3
|
· | · | · | · | · |
| 29 | · | · | · | · | · | · | · | · |
379228
29/09/2023
Tổng: 0
|
· | · |
506124
29/12/2023
Tổng: 6
|
| 30 | · | · | · | · | · |
898861
30/06/2023
Tổng: 7
|
· | · | · | · | · | · |
| 31 | · | · |
734813
31/03/2023
Tổng: 4
|
· | · | · | · | · | · | · | · | · |
Hàng = ngày (1–31), cột = tháng (1–12). Mỗi ô hiện số giải Đặc Biệt (tô đỏ hai số cuối), ngày quay và tổng hai số cuối (0–9); ô trống là ngày không có kỳ.
Cách đọc bảng tổng
Tổng của một kỳ là hai chữ số cuối của giải Đặc Biệt cộng lại rồi lấy số cuối. Ví dụ đuôi 84 thì 8 + 4 = 12, lấy số cuối nên tổng là 2; còn đuôi 32 thì 3 + 2 = 5, tổng là 5. Cách tính này cho tổng luôn nằm trong khoảng 0 đến 9. Bảng tần suất ở trên cho biết trong năm mỗi mức tổng về bao nhiêu lần, chiếm tỉ lệ ra sao, đồng thời tô riêng mức tổng ra nhiều nhất cùng mức tổng ra ít để nhìn là thấy ngay.
Phía dưới là bảng xếp theo ngày × tháng: hàng là ngày trong tháng, cột là tháng, mỗi ô ứng với một kỳ quay. Trong ô có số giải Đặc Biệt (hai số cuối tô đỏ cho dễ nhìn), ngày quay và tổng của kỳ đó. Muốn xem riêng một nhóm, bạn bấm “Tổng chẵn” hoặc “Tổng lẻ” ở trên — cả bảng tần suất lẫn bảng ngày × tháng đều lọc lại theo đúng nhóm vừa chọn.
Tất cả con số ở đây đều là kết quả đã quay, gom lại cho bạn tra cứu và nhìn lại cho tiện. Xổ số quay hoàn toàn ngẫu nhiên, kỳ trước không kéo theo kỳ sau, nên không bảng nào trên trang nói trước được kết quả sắp tới.
